Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

手伝う (てつだう) — giúp đỡ, phụ giúp

手て伝つだう giúp đỡ
Tần suất #3506 Lớp 4 3 ký tự 和語 wago godan verb (-u) transitive

tetsudau

てつだう
Pitch てつだう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 手伝う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giúp đỡ
  • phụ giúp

Usage examples

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

手伝う

てつだう

手伝います

てつだいます

Present negative

手伝わない

てつだわない

手伝いません

てつだいません

Past

手伝った

てつだった

手伝いました

てつだいました

Past negative

手伝わなかった

てつだわなかった

手伝いませんでした

てつだいませんでした

Te-form

手伝って

てつだって

手伝いまして

てつだいまして

Potential

手伝える

てつだえる

手伝えます

てつだえます

Potential negative

手伝えない

てつだえない

手伝えません

てつだえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Grammar Points

Grammar patterns commonly used with 手伝う.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.