手続き (てつづき) — thủ tục, quy trình

つづ thủ tục
Tần suất #1933 Lớp 4 3 ký tự 和語 wago noun

tetsuzuki

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thủ tục
  • quy trình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.