手作り (てづくり) — làm thủ công, tự làm tay

づく làm thủ công
Tần suất #3597 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago no-adjective

tezukuri

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • làm thủ công
  • tự làm tay

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.