Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

得点 (とくてん) — điểm số, điểm đạt được, đắc điểm

得とく点てん điểm số
Tần suất #3097 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

tokuten

とくてん
Pitch とくてん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 得点

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • điểm số
  • điểm đạt được
  • đắc điểm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

得点する

とくてんする

得点します

とくてんします

Present negative

得点しない

とくてんしない

得点しません

とくてんしません

Past

得点した

とくてんした

得点しました

とくてんしました

Past negative

得点しなかった

とくてんしなかった

得点しませんでした

とくてんしませんでした

Te-form

得点して

とくてんして

得点しまして

とくてんしまして

Potential

得点できる

とくてんできる

得点できます

とくてんできます

Potential negative

得点できない

とくてんできない

得点できません

とくてんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.