取り合う (とりあう) — tranh giành, đếm xỉa đến
取り合う
tranh giành
Tần suất #9544
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-u)
intransitive
transitive
toriau
とりあう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とりあう[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 取り合う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tranh giành
- đếm xỉa đến
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
取り合う とりあう |
取り合います とりあいます |
| Present negative |
取り合わない とりあわない |
取り合いません とりあいません |
| Past |
取り合った とりあった |
取り合いました とりあいました |
| Past negative |
取り合わなかった とりあわなかった |
取り合いませんでした とりあいませんでした |
| Te-form |
取り合って とりあって |
取り合いまして とりあいまして |
| Potential |
取り合える とりあえる |
取り合えます とりあえます |
| Potential negative |
取り合えない とりあえない |
取り合えません とりあえません |