取り替える (とりかえる) — thay thế, đổi lấy

える thay thế
Tần suất #8620 5 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

torikaeru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thay thế
  • đổi lấy

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.