当面 (とうめん) — trước mắt, hiện tại, đương diện

とうめん trước mắt
Tần suất #3301 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

toumen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trước mắt
  • hiện tại
  • đương diện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.