当選 (とうせん) — trúng cử, trúng giải, đương tuyển
当選
trúng cử
Tần suất #2997
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
tousen
とうせん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とうせん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 当選
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trúng cử
- trúng giải
- đương tuyển
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
当選する とうせんする |
当選します とうせんします |
| Present negative |
当選しない とうせんしない |
当選しません とうせんしません |
| Past |
当選した とうせんした |
当選しました とうせんしました |
| Past negative |
当選しなかった とうせんしなかった |
当選しませんでした とうせんしませんでした |
| Te-form |
当選して とうせんして |
当選しまして とうせんしまして |
| Potential |
当選できる とうせんできる |
当選できます とうせんできます |
| Potential negative |
当選できない とうせんできない |
当選できません とうせんできません |