逃走 (とうそう) — bỏ trốn, đào tẩu, đào tẩu

とうそう bỏ trốn
Tần suất #9644 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

tousou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bỏ trốn
  • đào tẩu
  • đào tẩu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.