作り方 (つくりかた) — cách làm, phương pháp chế tạo

つくかた cách làm
Tần suất #4398 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun

tsukurikata

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cách làm
  • phương pháp chế tạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.