通称 (つうしょう) — tên gọi thông thường, biệt danh, thông xưng
通称
tên gọi thông thường
Tần suất #5486
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tsuushou
つうしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つうしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 通称
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tên gọi thông thường
- biệt danh
- thông xưng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
通称する つうしょうする |
通称します つうしょうします |
| Present negative |
通称しない つうしょうしない |
通称しません つうしょうしません |
| Past |
通称した つうしょうした |
通称しました つうしょうしました |
| Past negative |
通称しなかった つうしょうしなかった |
通称しませんでした つうしょうしませんでした |
| Te-form |
通称して つうしょうして |
通称しまして つうしょうしまして |
| Potential |
通称できる つうしょうできる |
通称できます つうしょうできます |
| Potential negative |
通称できない つうしょうできない |
通称できません つうしょうできません |