通達 (つうたつ) — thông báo, chỉ thị, thông đạt

つうたつ thông báo
Tần suất #5743 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

tsuutatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thông báo
  • chỉ thị
  • thông đạt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.