打合せ (うちあわせ) — họp trù bị, buổi họp sơ bộ
打合せ
họp trù bị
Tần suất #8578
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
uchiawase
うちあわせ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うちあわせ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 打合せ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- họp trù bị
- buổi họp sơ bộ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
打合せする うちあわせする |
打合せします うちあわせします |
| Present negative |
打合せしない うちあわせしない |
打合せしません うちあわせしません |
| Past |
打合せした うちあわせした |
打合せしました うちあわせしました |
| Past negative |
打合せしなかった うちあわせしなかった |
打合せしませんでした うちあわせしませんでした |
| Te-form |
打合せして うちあわせして |
打合せしまして うちあわせしまして |
| Potential |
打合せできる うちあわせできる |
打合せできます うちあわせできます |
| Potential negative |
打合せできない うちあわせできない |
打合せできません うちあわせできません |