(うみ) — biển, đại dương

うみ biển
Tần suất #340 Lớp 2 1 ký tự noun nature environment

umi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • biển
  • đại dương

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.