運行 (うんこう) — sự vận hành, chạy (xe/tàu), vận hành

うんこう sự vận hành
Tần suất #4998 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

unkou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự vận hành
  • chạy (xe/tàu)
  • vận hành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.