運輸省 (うんゆしょう) — Bộ Giao thông Vận tải, Vận thâu sảnh

うんしょう Bộ Giao thông Vận tải
Tần suất #7020 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

unyushou

Pitch しょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Bộ Giao thông Vận tải
  • Vận thâu sảnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.