呼び出し (よびだし) — sự gọi đến, triệu tập, nhắn gọi

sự gọi đến
Tần suất #8478 Lớp 6 4 ký tự 和語 wago noun · suru verb

yobidashi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự gọi đến
  • triệu tập
  • nhắn gọi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.