予測 (よそく) — dự đoán, dự báo

そく dự đoán
Tần suất #1604 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

yosoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dự đoán
  • dự báo

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.