有望 (ゆうぼう) — có triển vọng, hữu vọng

ゆうぼう có triển vọng
Tần suất #9362 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

yuubou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • có triển vọng
  • hữu vọng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.