着替え (きがえ) — thay quần áo, quần áo để thay
着替え
thay quần áo
Tần suất #9361
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
intransitive
suru verb
kigae
きがえ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きがえ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 着替え
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thay quần áo
- quần áo để thay
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
着替えする きがえする |
着替えします きがえします |
| Present negative |
着替えしない きがえしない |
着替えしません きがえしません |
| Past |
着替えした きがえした |
着替えしました きがえしました |
| Past negative |
着替えしなかった きがえしなかった |
着替えしませんでした きがえしませんでした |
| Te-form |
着替えして きがえして |
着替えしまして きがえしまして |
| Potential |
着替えできる きがえできる |
着替えできます きがえできます |
| Potential negative |
着替えできない きがえできない |
着替えできません きがえできません |