Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

着替え (きがえ) — thay quần áo, quần áo để thay

着き替がえ thay quần áo
Tần suất #9361 3 ký tự 和語 wago noun intransitive suru verb

kigae

きがえ
Pitch きがえ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 着替え

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thay quần áo
  • quần áo để thay

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

着替えする

きがえする

着替えします

きがえします

Present negative

着替えしない

きがえしない

着替えしません

きがえしません

Past

着替えした

きがえした

着替えしました

きがえしました

Past negative

着替えしなかった

きがえしなかった

着替えしませんでした

きがえしませんでした

Te-form

着替えして

きがえして

着替えしまして

きがえしまして

Potential

着替えできる

きがえできる

着替えできます

きがえできます

Potential negative

着替えできない

きがえできない

着替えできません

きがえできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.