有利 (ゆうり) — có lợi, thuận lợi, hữu lợi

ゆう có lợi
Tần suất #2723 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

yuuri

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • có lợi
  • thuận lợi
  • hữu lợi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.