Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

在日 (ざいにち) — cư trú tại Nhật, tại Nhật

在ざい日にち cư trú tại Nhật
Tần suất #2911 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

zainichi

ざいにち
Pitch ざいにち[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 在日

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cư trú tại Nhật
  • tại Nhật

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

在日する

ざいにちする

在日します

ざいにちします

Present negative

在日しない

ざいにちしない

在日しません

ざいにちしません

Past

在日した

ざいにちした

在日しました

ざいにちしました

Past negative

在日しなかった

ざいにちしなかった

在日しませんでした

ざいにちしませんでした

Te-form

在日して

ざいにちして

在日しまして

ざいにちしまして

Potential

在日できる

ざいにちできる

在日できます

ざいにちできます

Potential negative

在日できない

ざいにちできない

在日できません

ざいにちできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.