心 — tim, tâm

こころ tim
Lớp 2 4 nét body
U+5FC3 Tần suất #157 Heisig #595 Bộ thủ #61 忄 㣺

Nghĩa

  • tim
  • tâm

Từ vựng

しん ・じん shin On'yomi

ここ ・ごこ koko Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.