水 — nước, thủy
みず
水
nước
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
4 nét
nature
U+6C34
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #223
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #137
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Bộ thủ #85
氵 氺
Nghĩa
- nước
- thủy
Từ vựng
みず mizu Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
すい ・ずい sui On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
水
上
suijou
trên mặt nước
水
田
suiden
ruộng lúa nước
水
車
suisha
bánh xe nước
水
中
suichuu
dưới nước
水
曜
日
suiyoubi
thứ Tư
水
道
suidou
hệ thống cấp nước
水
分
suibun
độ ẩm
風
水
fuusui
phong thủy
海
水
kaisui
nước biển
水
曜
suiyou
thứ Tư
水
泳
suiei
bơi lội
水
平
suihei
nằm ngang
水
面
suimen
mặt nước
水
族
館
suizokukan
thủy cung
水
路
suiro
đường thủy
湖
水
kosui
nước hồ
水
産
suisan
thủy sản
農
林
水
産
省
nourinsuisanshou
Bộ Nông Lâm Thủy sản
水
害
suigai
thiệt hại do lũ lụt
水
準
suijun
mức độ
水
素
suiso
hydro
水
質
suishitsu
chất lượng nước
防
水
bousui
chống thấm nước
潜
水
艦
sensuikan
tàu ngầm
排
水
haisui
thoát nước
洪
水
kouzui
lũ lụt
水
槽
suisou
bể nước
香
水
kousui
nước hoa
水
晶
suishou
pha lê
Jukujikun Jukujikun Jukujikun (熟字訓) — cách đọc đặc biệt trong đó cách phát âm áp dụng cho toàn bộ từ ghép thay vì từng kanji riêng lẻ. Cách đọc không thể tách rời theo từng ký tự.
み mi Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Appears in idioms
Thành phần
Thành phần nguyên tử Kanji này không thể phân tách thêm — nó là khối cơ bản để tạo nên các kanji khác.