要 — cần, yếu
かなめ
要
cần
Lớp 4
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
9 nét
abstract
U+8981
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #106
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1730
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- cần
- yếu
Từ vựng
かなめ kaname Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
よう you On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
必
要
hitsuyou
cần thiết
重
要
juuyou
quan trọng
要
求
youkyuu
yêu cầu
主
要
shuyou
chủ yếu
要
望
youbou
yêu cầu
要
す
る
に
yousuruni
tóm lại
不
要
fuyou
không cần thiết
要
す
る
yousuru
cần đến
要
約
youyaku
bản tóm tắt
要
は
youha
nói tóm lại
所
要
shoyou
cần thiết
強
要
kyouyou
cưỡng ép
要
注
意
youchuui
cần chú ý
要
す
yousu
cần thiết
要
員
youin
nhân viên cần thiết
要
点
youten
điểm chính
不
必
要
fuhitsuyou
không cần thiết
要
素
youso
yếu tố
要
因
youin
nhân tố
要
件
youken
yêu cầu
要
領
youryou
điểm mấu chốt
需
要
juyou
nhu cầu
概
要
gaiyou
khái quát
要
請
yousei
yêu cầu
要
旨
youshi
tóm tắt
要
塞
yousai
pháo đài
要
綱
youkou
đề cương