小切手 (こぎって) — ngân phiếu, séc, chi phiếu

ぎっ ngân phiếu
Tần suất #9446 Lớp 2 3 ký tự 混合 mixed noun

kogitte

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngân phiếu
  • séc
  • chi phiếu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.