Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

味付け (あじつけ) — nêm gia vị, tẩm ướp

味あじ付つけ nêm gia vị
Tần suất #6548 Lớp 4 3 ký tự 和語 wago noun intransitive suru verb transitive

ajitsuke

あじつけ
Pitch あじつけ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 味付け

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nêm gia vị
  • tẩm ướp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

味付けする

あじつけする

味付けします

あじつけします

Present negative

味付けしない

あじつけしない

味付けしません

あじつけしません

Past

味付けした

あじつけした

味付けしました

あじつけしました

Past negative

味付けしなかった

あじつけしなかった

味付けしませんでした

あじつけしませんでした

Te-form

味付けして

あじつけして

味付けしまして

あじつけしまして

Potential

味付けできる

あじつけできる

味付けできます

あじつけできます

Potential negative

味付けできない

あじつけできない

味付けできません

あじつけできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.