味付け (あじつけ) — nêm gia vị, tẩm ướp
味付け
nêm gia vị
Tần suất #6548
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
intransitive
suru verb
transitive
ajitsuke
あじつけ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あじつけ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 味付け
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nêm gia vị
- tẩm ướp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
味付けする あじつけする |
味付けします あじつけします |
| Present negative |
味付けしない あじつけしない |
味付けしません あじつけしません |
| Past |
味付けした あじつけした |
味付けしました あじつけしました |
| Past negative |
味付けしなかった あじつけしなかった |
味付けしませんでした あじつけしませんでした |
| Te-form |
味付けして あじつけして |
味付けしまして あじつけしまして |
| Potential |
味付けできる あじつけできる |
味付けできます あじつけできます |
| Potential negative |
味付けできない あじつけできない |
味付けできません あじつけできません |