洗い上げる (あらいあげる) — to finish washing, to wash well, to investigate thoroughly
洗い上げる
to finish washing
Ghi nhớ 洗い上げる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to finish washing
- to wash well
- to investigate thoroughly
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
洗い上げる あらいあげる |
洗い上げます あらいあげます |
| Present negative |
洗い上げない あらいあげない |
洗い上げません あらいあげません |
| Past |
洗い上げた あらいあげた |
洗い上げました あらいあげました |
| Past negative |
洗い上げなかった あらいあげなかった |
洗い上げませんでした あらいあげませんでした |
| Te-form |
洗い上げて あらいあげて |
洗い上げまして あらいあげまして |
| Potential |
洗い上げられる あらいあげられる |
洗い上げられます あらいあげられます |
| Potential negative |
洗い上げられない あらいあげられない |
洗い上げられません あらいあげられません |