Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

洗い上げる (あらいあげる) — to finish washing, to wash well, to investigate thoroughly

洗あらい上あげる to finish washing
Lớp 6 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

araiageru

あらいあげる
Post

Ghi nhớ 洗い上げる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to finish washing
  • to wash well
  • to investigate thoroughly

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

洗い上げる

あらいあげる

洗い上げます

あらいあげます

Present negative

洗い上げない

あらいあげない

洗い上げません

あらいあげません

Past

洗い上げた

あらいあげた

洗い上げました

あらいあげました

Past negative

洗い上げなかった

あらいあげなかった

洗い上げませんでした

あらいあげませんでした

Te-form

洗い上げて

あらいあげて

洗い上げまして

あらいあげまして

Potential

洗い上げられる

あらいあげられる

洗い上げられます

あらいあげられます

Potential negative

洗い上げられない

あらいあげられない

洗い上げられません

あらいあげられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.