地平線 (ちへいせん) — horizon (related to land)
地平線
horizon (related to land)
Ghi nhớ 地平線
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- horizon (related to land)