地表 (ちひょう) — surface of the earth, ground surface
地表
surface of the earth
Ghi nhớ 地表
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- surface of the earth
- ground surface