Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

配給 (はいきゅう) — phân phối, phân phát, phối cấp

配はい給きゅう phân phối
Tần suất #5730 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

haikyuu

はいきゅう
Pitch はいきゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 配給

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phân phối
  • phân phát
  • phối cấp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

配給する

はいきゅうする

配給します

はいきゅうします

Present negative

配給しない

はいきゅうしない

配給しません

はいきゅうしません

Past

配給した

はいきゅうした

配給しました

はいきゅうしました

Past negative

配給しなかった

はいきゅうしなかった

配給しませんでした

はいきゅうしませんでした

Te-form

配給して

はいきゅうして

配給しまして

はいきゅうしまして

Potential

配給できる

はいきゅうできる

配給できます

はいきゅうできます

Potential negative

配給できない

はいきゅうできない

配給できません

はいきゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.