配給 (はいきゅう) — phân phối, phân phát, phối cấp
配給
phân phối
Tần suất #5730
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
haikyuu
はいきゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はいきゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 配給
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phân phối
- phân phát
- phối cấp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
配給する はいきゅうする |
配給します はいきゅうします |
| Present negative |
配給しない はいきゅうしない |
配給しません はいきゅうしません |
| Past |
配給した はいきゅうした |
配給しました はいきゅうしました |
| Past negative |
配給しなかった はいきゅうしなかった |
配給しませんでした はいきゅうしませんでした |
| Te-form |
配給して はいきゅうして |
配給しまして はいきゅうしまして |
| Potential |
配給できる はいきゅうできる |
配給できます はいきゅうできます |
| Potential negative |
配給できない はいきゅうできない |
配給できません はいきゅうできません |