Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

大回転 (だいかいてん) — big rotation

大だい回かい転てん big rotation
Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

daikaiten

だいかいてん
Post

Ghi nhớ 大回転

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • big rotation

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

大回転する

だいかいてんする

大回転します

だいかいてんします

Present negative

大回転しない

だいかいてんしない

大回転しません

だいかいてんしません

Past

大回転した

だいかいてんした

大回転しました

だいかいてんしました

Past negative

大回転しなかった

だいかいてんしなかった

大回転しませんでした

だいかいてんしませんでした

Te-form

大回転して

だいかいてんして

大回転しまして

だいかいてんしまして

Potential

大回転できる

だいかいてんできる

大回転できます

だいかいてんできます

Potential negative

大回転できない

だいかいてんできない

大回転できません

だいかいてんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.