Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

脱走 (だっそう) — escape, flight, breakout

脱だっ走そう escape
2 ký tự 混合 mixed noun suru verb intransitive

dassou

だっそう
Post

Ghi nhớ 脱走

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • escape
  • flight
  • breakout
  • fleeing
  • desertion

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

脱走する

だっそうする

脱走します

だっそうします

Present negative

脱走しない

だっそうしない

脱走しません

だっそうしません

Past

脱走した

だっそうした

脱走しました

だっそうしました

Past negative

脱走しなかった

だっそうしなかった

脱走しませんでした

だっそうしませんでした

Te-form

脱走して

だっそうして

脱走しまして

だっそうしまして

Potential

脱走できる

だっそうできる

脱走できます

だっそうできます

Potential negative

脱走できない

だっそうできない

脱走できません

だっそうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.