Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

土建屋 (どけんや) — general (civil engineering and construction) contractor

土ど建けん屋や general (civil engineering and construction) contractor
Lớp 4 3 ký tự 混合 mixed noun

dokenya

どけんや
Post

Ghi nhớ 土建屋

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • general (civil engineering and construction) contractor

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.