Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

振り出し (ふりだし) — shaking (something) out, starting point, beginning

振ふり出だし shaking (something) out
4 ký tự 和語 wago noun

furidashi

ふりだし
Post

Ghi nhớ 振り出し

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • shaking (something) out
  • starting point
  • beginning
  • outset
  • drawing (e.g. of a bill)
  • issue
  • draft
  • throw (of dice)
  • shaker (e.g. saltshaker)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.