振り出し (ふりだし) — shaking (something) out, starting point, beginning
振り出し
shaking (something) out
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
furidashi
ふりだし
Ghi nhớ 振り出し
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- shaking (something) out
- starting point
- beginning
- outset
- drawing (e.g. of a bill)
- issue
- draft
- throw (of dice)
- shaker (e.g. saltshaker)