Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

減退 (げんたい) — decline, ebb, failure

減げん退たい decline
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

gentai

げんたい
Post

Ghi nhớ 減退

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • decline
  • ebb
  • failure
  • decay
  • decrease
  • loss

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

減退する

げんたいする

減退します

げんたいします

Present negative

減退しない

げんたいしない

減退しません

げんたいしません

Past

減退した

げんたいした

減退しました

げんたいしました

Past negative

減退しなかった

げんたいしなかった

減退しませんでした

げんたいしませんでした

Te-form

減退して

げんたいして

減退しまして

げんたいしまして

Potential

減退できる

げんたいできる

減退できます

げんたいできます

Potential negative

減退できない

げんたいできない

減退できません

げんたいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.