配役 (はいやく) — casting (of a play, film, etc.), cast
配役
casting (of a play, film, etc.)
Ghi nhớ 配役
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- casting (of a play, film, etc.)
- cast