Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

花火大会 (はなびたいかい) — fireworks display, display of fireworks

花はな火び大たい会かい fireworks display
Lớp 2 4 ký tự 混合 mixed noun

hanabitaikai

はなびたいかい
Post

Ghi nhớ 花火大会

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • fireworks display
  • display of fireworks

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.