判別 (はんべつ) — sự phân biệt, phán biệt
判別
sự phân biệt
Tần suất #8257
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hanbetsu
はんべつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はんべつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 判別
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự phân biệt
- phán biệt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
判別する はんべつする |
判別します はんべつします |
| Present negative |
判別しない はんべつしない |
判別しません はんべつしません |
| Past |
判別した はんべつした |
判別しました はんべつしました |
| Past negative |
判別しなかった はんべつしなかった |
判別しませんでした はんべつしませんでした |
| Te-form |
判別して はんべつして |
判別しまして はんべつしまして |
| Potential |
判別できる はんべつできる |
判別できます はんべつできます |
| Potential negative |
判別できない はんべつできない |
判別できません はんべつできません |