Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

判別 (はんべつ) — sự phân biệt, phán biệt

判はん別べつ sự phân biệt
Tần suất #8257 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hanbetsu

はんべつ
Pitch はんべつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 判別

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự phân biệt
  • phán biệt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

判別する

はんべつする

判別します

はんべつします

Present negative

判別しない

はんべつしない

判別しません

はんべつしません

Past

判別した

はんべつした

判別しました

はんべつしました

Past negative

判別しなかった

はんべつしなかった

判別しませんでした

はんべつしませんでした

Te-form

判別して

はんべつして

判別しまして

はんべつしまして

Potential

判別できる

はんべつできる

判別できます

はんべつできます

Potential negative

判別できない

はんべつできない

判別できません

はんべつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.