Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

張り紙 (はりがみ) — paper patch attached to something, paper backing, sticker

張はり紙がみ paper patch attached to something
Lớp 5 3 ký tự 和語 wago noun

harigami

はりがみ
Post

Ghi nhớ 張り紙

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • paper patch attached to something
  • paper backing
  • sticker
  • label
  • notice
  • poster

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.