張り紙 (はりがみ) — paper patch attached to something, paper backing, sticker
張り紙
paper patch attached to something
Ghi nhớ 張り紙
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- paper patch attached to something
- paper backing
- sticker
- label
- notice
- poster