Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発散 (はっさん) — sự phát tán, sự giải tỏa, phát tán

発はっ散さん sự phát tán
Tần suất #8196 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb transitive

hassan

はっさん
Pitch はっさん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 発散

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự phát tán
  • sự giải tỏa
  • phát tán

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発散する

はっさんする

発散します

はっさんします

Present negative

発散しない

はっさんしない

発散しません

はっさんしません

Past

発散した

はっさんした

発散しました

はっさんしました

Past negative

発散しなかった

はっさんしなかった

発散しませんでした

はっさんしませんでした

Te-form

発散して

はっさんして

発散しまして

はっさんしまして

Potential

発散できる

はっさんできる

発散できます

はっさんできます

Potential negative

発散できない

はっさんできない

発散できません

はっさんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.