発散 (はっさん) — sự phát tán, sự giải tỏa, phát tán
発散
sự phát tán
Tần suất #8196
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
transitive
hassan
はっさん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はっさん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 発散
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự phát tán
- sự giải tỏa
- phát tán
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
発散する はっさんする |
発散します はっさんします |
| Present negative |
発散しない はっさんしない |
発散しません はっさんしません |
| Past |
発散した はっさんした |
発散しました はっさんしました |
| Past negative |
発散しなかった はっさんしなかった |
発散しませんでした はっさんしませんでした |
| Te-form |
発散して はっさんして |
発散しまして はっさんしまして |
| Potential |
発散できる はっさんできる |
発散できます はっさんできます |
| Potential negative |
発散できない はっさんできない |
発散できません はっさんできません |