Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発車 (はっしゃ) — departure (of a train, car, etc.), starting, leaving

発はっ車しゃ departure (of a train, car, etc.)
Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb intransitive

hassha

はっしゃ
Post

Ghi nhớ 発車

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • departure (of a train, car, etc.)
  • starting
  • leaving

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発車する

はっしゃする

発車します

はっしゃします

Present negative

発車しない

はっしゃしない

発車しません

はっしゃしません

Past

発車した

はっしゃした

発車しました

はっしゃしました

Past negative

発車しなかった

はっしゃしなかった

発車しませんでした

はっしゃしませんでした

Te-form

発車して

はっしゃして

発車しまして

はっしゃしまして

Potential

発車できる

はっしゃできる

発車できます

はっしゃできます

Potential negative

発車できない

はっしゃできない

発車できません

はっしゃできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.