Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発熱 (はつねつ) — sốt, phát nhiệt

発はつ熱ねつ sốt
Tần suất #8507 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

hatsunetsu

はつねつ
Pitch はつねつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 発熱

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sốt
  • phát nhiệt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発熱する

はつねつする

発熱します

はつねつします

Present negative

発熱しない

はつねつしない

発熱しません

はつねつしません

Past

発熱した

はつねつした

発熱しました

はつねつしました

Past negative

発熱しなかった

はつねつしなかった

発熱しませんでした

はつねつしませんでした

Te-form

発熱して

はつねつして

発熱しまして

はつねつしまして

Potential

発熱できる

はつねつできる

発熱できます

はつねつできます

Potential negative

発熱できない

はつねつできない

発熱できません

はつねつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.