発熱 (はつねつ) — sốt, phát nhiệt
発熱
sốt
Tần suất #8507
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
hatsunetsu
はつねつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はつねつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 発熱
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sốt
- phát nhiệt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
発熱する はつねつする |
発熱します はつねつします |
| Present negative |
発熱しない はつねつしない |
発熱しません はつねつしません |
| Past |
発熱した はつねつした |
発熱しました はつねつしました |
| Past negative |
発熱しなかった はつねつしなかった |
発熱しませんでした はつねつしませんでした |
| Te-form |
発熱して はつねつして |
発熱しまして はつねつしまして |
| Potential |
発熱できる はつねつできる |
発熱できます はつねつできます |
| Potential negative |
発熱できない はつねつできない |
発熱できません はつねつできません |