引継ぎ (ひきつぎ) — taking over, handing over, transfer of control
引継ぎ
taking over
3 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
hikitsugi
ひきつぎ
Ghi nhớ 引継ぎ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- taking over
- handing over
- transfer of control
- inheriting
- passing on the baton