引っ掛る (ひっかかる) — to be caught in, to be stuck in, to stop by
引っ掛る
to be caught in
4 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. godan verb (-ru)
intransitive
hikkakaru
ひっかかる
Ghi nhớ 引っ掛る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to be caught in
- to be stuck in
- to stop by
- to drop in for a short visit
- to be delayed
- to take time
- to get mixed up in (trouble)
- to get entangled in (a problem)
- to be involved with
- to fall for (a trick)
- to be deceived
- to be cheated
- to be on one's mind
- to worry one
- to be bothered by
- to feel uneasy
- to be obstructed
- to be hindered
- to splash
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
引っ掛る ひっかかる |
引っ掛ります ひっかかります |
| Present negative |
引っ掛らない ひっかからない |
引っ掛りません ひっかかりません |
| Past |
引っ掛った ひっかかった |
引っ掛りました ひっかかりました |
| Past negative |
引っ掛らなかった ひっかからなかった |
引っ掛りませんでした ひっかかりませんでした |
| Te-form |
引っ掛って ひっかかって |
引っ掛りまして ひっかかりまして |
| Potential |
引っ掛れる ひっかかれる |
引っ掛れます ひっかかれます |
| Potential negative |
引っ掛れない ひっかかれない |
引っ掛れません ひっかかれません |