Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

引っ掛ける (ひっかける) — to hang (something) on (something), to throw on (clothes), to hook

引ひっ掛かける to hang (something) on (something)
5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

hikkakeru

ひっかける
Post

Ghi nhớ 引っ掛ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to hang (something) on (something)
  • to throw on (clothes)
  • to hook
  • to catch
  • to trap
  • to ensnare
  • to cheat
  • to evade payment
  • to jump a bill
  • to drink (alcohol)
  • to splash someone (with)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

引っ掛ける

ひっかける

引っ掛けます

ひっかけます

Present negative

引っ掛けない

ひっかけない

引っ掛けません

ひっかけません

Past

引っ掛けた

ひっかけた

引っ掛けました

ひっかけました

Past negative

引っ掛けなかった

ひっかけなかった

引っ掛けませんでした

ひっかけませんでした

Te-form

引っ掛けて

ひっかけて

引っ掛けまして

ひっかけまして

Potential

引っ掛けられる

ひっかけられる

引っ掛けられます

ひっかけられます

Potential negative

引っ掛けられない

ひっかけられない

引っ掛けられません

ひっかけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.