引っ掛ける (ひっかける) — to hang (something) on (something), to throw on (clothes), to hook
引っ掛ける
to hang (something) on (something)
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
hikkakeru
ひっかける
Ghi nhớ 引っ掛ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to hang (something) on (something)
- to throw on (clothes)
- to hook
- to catch
- to trap
- to ensnare
- to cheat
- to evade payment
- to jump a bill
- to drink (alcohol)
- to splash someone (with)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
引っ掛ける ひっかける |
引っ掛けます ひっかけます |
| Present negative |
引っ掛けない ひっかけない |
引っ掛けません ひっかけません |
| Past |
引っ掛けた ひっかけた |
引っ掛けました ひっかけました |
| Past negative |
引っ掛けなかった ひっかけなかった |
引っ掛けませんでした ひっかけませんでした |
| Te-form |
引っ掛けて ひっかけて |
引っ掛けまして ひっかけまして |
| Potential |
引っ掛けられる ひっかけられる |
引っ掛けられます ひっかけられます |
| Potential negative |
引っ掛けられない ひっかけられない |
引っ掛けられません ひっかけられません |