Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

表決 (ひょうけつ) — vote, voting

表ひょう決けつ vote
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hyouketsu

ひょうけつ
Post

Ghi nhớ 表決

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vote
  • voting

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

表決する

ひょうけつする

表決します

ひょうけつします

Present negative

表決しない

ひょうけつしない

表決しません

ひょうけつしません

Past

表決した

ひょうけつした

表決しました

ひょうけつしました

Past negative

表決しなかった

ひょうけつしなかった

表決しませんでした

ひょうけつしませんでした

Te-form

表決して

ひょうけつして

表決しまして

ひょうけつしまして

Potential

表決できる

ひょうけつできる

表決できます

ひょうけつできます

Potential negative

表決できない

ひょうけつできない

表決できません

ひょうけつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.