一元化 (いちげんか) — nhất thể hóa, tập trung hóa, thống nhất
一元化
nhất thể hóa
Tần suất #9055
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
ichigenka
いちげんか
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いちげんか[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 一元化
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhất thể hóa
- tập trung hóa
- thống nhất
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
一元化する いちげんかする |
一元化します いちげんかします |
| Present negative |
一元化しない いちげんかしない |
一元化しません いちげんかしません |
| Past |
一元化した いちげんかした |
一元化しました いちげんかしました |
| Past negative |
一元化しなかった いちげんかしなかった |
一元化しませんでした いちげんかしませんでした |
| Te-form |
一元化して いちげんかして |
一元化しまして いちげんかしまして |
| Potential |
一元化できる いちげんかできる |
一元化できます いちげんかできます |
| Potential negative |
一元化できない いちげんかできない |
一元化できません いちげんかできません |