Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

一元化 (いちげんか) — nhất thể hóa, tập trung hóa, thống nhất

一いち元げん化か nhất thể hóa
Tần suất #9055 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

ichigenka

いちげんか
Pitch いちげんか[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 一元化

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhất thể hóa
  • tập trung hóa
  • thống nhất

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

一元化する

いちげんかする

一元化します

いちげんかします

Present negative

一元化しない

いちげんかしない

一元化しません

いちげんかしません

Past

一元化した

いちげんかした

一元化しました

いちげんかしました

Past negative

一元化しなかった

いちげんかしなかった

一元化しませんでした

いちげんかしませんでした

Te-form

一元化して

いちげんかして

一元化しまして

いちげんかしまして

Potential

一元化できる

いちげんかできる

一元化できます

いちげんかできます

Potential negative

一元化できない

いちげんかできない

一元化できません

いちげんかできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.