一年間 (いちねんかん) — (period of) one year
一年間
(period of) one year
Ghi nhớ 一年間
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- (period of) one year