Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

移送 (いそう) — transfer, transport, transportation

移い送そう transfer
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

isou

いそう
Post

Ghi nhớ 移送

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • transfer
  • transport
  • transportation

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

移送する

いそうする

移送します

いそうします

Present negative

移送しない

いそうしない

移送しません

いそうしません

Past

移送した

いそうした

移送しました

いそうしました

Past negative

移送しなかった

いそうしなかった

移送しませんでした

いそうしませんでした

Te-form

移送して

いそうして

移送しまして

いそうしまして

Potential

移送できる

いそうできる

移送できます

いそうできます

Potential negative

移送できない

いそうできない

移送できません

いそうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.